Dịch nghĩa:
その仕事に誰を選ぶか決めるのは君の責任だ。
Việc chọn ai làm công việc đó là trách nhiệm của bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
誰
Thùy
ai; ai đó
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm