Dịch nghĩa:
その仕事が嫌なのではなくて、それをする時間がないからです。
Tôi không ghét công việc đó, chỉ là không có thời gian để làm mà thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian