Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その人ひとは私わたしのえりもとをつかもうとした。
Người đó đã cố gắng nắm lấy cổ áo tôi.

Ngữ pháp:

~ようとした (〜uto shita)

Diễn tả một hành động ai đó đã cố gắng làm nhưng không thể; 'đã cố gắng', 'đã nỗ lực'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
人
ひと
người; ai đó
私
わたくし
tôi
掴む
つかむ
nắm bắt; bắt lấy; nắm lấy; giữ; nắm giữ; đặt tay lên
為る
する
làm

Hán tự:

人
Nhân người
私
Tư tư nhân; tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật