Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
事実
じじつ
は
彼女
かのじょ
の
夫
おっと
をいらいらさせるようだった。
Sự thật đó dường như làm chồng cô ấy bực bội.
Ngữ pháp:
~以来 (〜irai)
Biểu thị điều gì đó xảy ra 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau' một thời điểm cụ thể.
JLPT N2
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
事実
じじつ
sự thật
彼女
かのじょ
cô ấy
夫
おっと
chồng
苛々
いらいら
cáu kỉnh
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
夫
Phu
chồng; đàn ông