Dịch nghĩa:

Sự thật đó chứng minh sự trung thực của anh ấy.

Hán tự:

Sự sự việc; lý do
Thực thực tế; hạt
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chính chính xác; công bằng
Trực ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
Chứng chứng cứ
Minh sáng; ánh sáng