Dịch nghĩa:
その事実はとても大切だと思います。
Tôi nghĩ rằng sự thật đó rất quan trọng.
Từ vựng:
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
大
Đại
lớn; to
切
Thiết
cắt; sắc bén
思
Tư
nghĩ