Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのリンクはクリックしないでください。
Xin đừng nhấp vào liên kết này.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
クリック
nhấp chuột
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng