Dịch nghĩa:
そのホテルは駅からのアクセスが便利だよ。
Khách sạn đó rất tiện lợi để di chuyển từ nhà ga.
Từ vựng:
Hán tự:
駅
Dịch
nhà ga
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích