Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのホテルにはプールやテニスコート
等
とう
がある。
Khách sạn đó có bể bơi và sân tennis.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
ホテル
khách sạn
プール
bể bơi
テニスコート
sân tennis
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự