Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのニュースは
少
すこ
しずつ
広
ひろ
がりました。
Tin tức đó đã dần dần được lan truyền.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
ニュース
tin tức
少し
すこし
một chút; một ít
広がる
ひろがる
lan rộng; mở rộng; kéo dài; vươn tới; lan truyền; lấp đầy (ví dụ: không gian)
Hán tự:
少
Thiếu
ít
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi