Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのニュースは
事実
じじつ
ではありません。
Tin tức đó không phải là sự thật.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
ニュース
tin tức
事実
じじつ
sự thật
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt