Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのニュースはそれほど
重要
じゅうよう
でない。
Tin tức đó không quan trọng lắm.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
ニュース
tin tức
其れ
それ
đó; nó
重要
じゅうよう
quan trọng; thiết yếu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
重
Trọng
nặng; quan trọng
要
Yêu
cần; điểm chính