Dịch nghĩa:
そのニュースが仮に正しいものと仮定してみよう。
Hãy giả sử tin tức đó là đúng.
Từ vựng:
Hán tự:
仮
Phản
giả; tạm thời; lâm thời; giả định (tên); không chính thức
正
Chính
chính xác; công bằng
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định