Dịch nghĩa:
そのトランクは重すぎて彼は扱いかねた。
Cái va li đó quá nặng, anh ấy không thể xử lý được.
Từ vựng:
Hán tự:
重
Trọng
nặng; quan trọng
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
扱
Hấp
xử lý; giải trí; đập lúa; tước