Dịch nghĩa:
そのテストではだれも零点をとらなかった。
Trong bài kiểm tra đó, không ai bị điểm không.
Từ vựng:
Hán tự:
零
Linh
số không; tràn; tràn ra; không có gì; số không
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân