Dịch nghĩa:
そのチームは準決勝に勝って決勝に進出した。
Đội đó đã thắng trong trận bán kết và tiến vào chung kết.
Từ vựng:
Hán tự:
準
Chuẩn
bán; tương ứng
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
勝
Thắng
chiến thắng
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
出
Xuất
ra ngoài