Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのチームはすぐに
計画
けいかく
を
進
すす
めるだろう。
Đội đó sẽ sớm tiến hành kế hoạch.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
チーム
đội
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
計画
けいかく
kế hoạch; dự án; lịch trình; chương trình
進める
すすめる
tiến lên; di chuyển về phía trước
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ