Dịch nghĩa:
そのダイヤモンドは5千ドルの価値があった。
Viên kim cương đó trị giá 5000 đô la.
Hán tự:
千
Thiên
nghìn
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị