Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのショーは
今夜
こんや
の
番組
ばんぐみ
の
大
おお
きな
呼
よ
び
物
もの
になる。
Buổi biểu diễn đó sẽ là điểm nhấn lớn trong chương trình tối nay.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
ショー
buổi biểu diễn
今夜
こんや
tối nay
番組
ばんぐみ
chương trình
大きな
おおきな
to; lớn
呼び物
よびもの
điểm thu hút chính; đặc điểm nổi bật; điểm thu hút lớn
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
大
Đại
lớn; to
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề