Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのコンピューターはいわゆるロボットである。
Chiếc máy tính đó được gọi là một loại robot.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
所謂
いわゆる
cái gọi là; được gọi là
ロボット
robot
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống