Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのケーキはナイフで
切
き
ってはいけない。
Không được cắt cái bánh đó bằng dao.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
ケーキ
bánh ngọt
ナイフ
dao
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
切
Thiết
cắt; sắc bén