Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのケーキはナイフで切きってはいけない。
Không được cắt cái bánh đó bằng dao.

Ngữ pháp:

~てはいけない (〜te wa ikenai)

Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
ケーキ
bánh ngọt
ナイフ
dao
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

切
Thiết cắt; sắc bén

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật