Dịch nghĩa:
そのような古い車はほとんど役に立たない。
Những chiếc xe cũ như thế hầu như không có ích lợi gì.
Từ vựng:
Hán tự:
古
Cổ
cũ
車
Xa
xe
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng