Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのやり
方
かた
を
知
し
らないと
言
い
ったはずですが。
Tôi đã nói là không biết cách đó.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
やり方
やりかた
cách (làm); phương pháp; cách thức; phương tiện
知る
しる
biết; nhận thức
言う
いう
nói
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
知
Tri
biết; trí tuệ
言
Ngôn
nói; từ