Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのやり
方
かた
もいいけど、ここは
因数
いんすう
定理
ていり
を
使
つか
って・・・。
Cách làm đó cũng tốt nhưng hãy thử dùng định lý nhân tử xem...
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
やり方
やりかた
cách (làm); phương pháp; cách thức; phương tiện
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
此処
ここ
đây
因数
いんすう
yếu tố
定理
ていり
định lý
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
因
Nhân
nguyên nhân; phụ thuộc
数
Số
số; sức mạnh
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
使
Sử
sử dụng; sứ giả