Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのややこしい説明せつめいでは私わたしは訳わけがわからなくなってしまった。
Với lời giải thích rắc rối như thế, tôi đã hoang mang không hiểu gì cả.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
ややこしい
phức tạp; rắc rối; khó hiểu; khó khăn; phiền phức
説明
せつめい
giải thích; trình bày; mô tả; tường thuật; chú thích; chú giải
私
わたくし
tôi
訳
わけ
lý do; nguyên nhân
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
成る
なる
trở thành; đạt được
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

説
Thuyết ý kiến; lý thuyết
明
Minh sáng; ánh sáng
私
Tư tư nhân; tôi
訳
Dịch dịch; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật