Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのぬれたシャツはすぐに
乾
かわ
くだろう。
Chiếc áo ướt đó sẽ mau khô thôi.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
乾く
かわく
khô
Hán tự:
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế