Dịch nghĩa:
そのとき良い考えが私の心に浮かんだ。
Lúc đó, một ý tưởng hay đã lóe lên trong đầu tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
私
Tư
tư nhân; tôi
心
Tâm
trái tim; tâm trí
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước