Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのとき、ふと魔まがさしてしまったのです。
Lúc đó, tôi bỗng nhiên làm một việc điên rồ.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
魔
ま
quỷ; ma quỷ; tà ma; ảnh hưởng xấu
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

魔
Ma phù thủy; quỷ; tà ma

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật