Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのときは、母親ははおやのことなど考かんがえてもみなかった。
Lúc đó, tôi không hề nghĩ đến mẹ mình.

Ngữ pháp:

~など (〜nado)

Biểu thị danh sách không đầy đủ các ví dụ; 'như là', 'những thứ như', 'trong số những thứ khác'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
母親
ははおや
mẹ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
見る
みる
nhìn; xem; quan sát

Hán tự:

母
Mẫu mẹ
親
Thân cha mẹ; thân mật
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật