Dịch nghĩa:
そのときは、彼女は何かの仕事で忙しかった。
Lúc đó, cô ấy bận rộn với công việc gì đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
何
Hà
gì
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên