Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのころ、うちにはテレビがなかった。
Lúc đó, nhà tôi không có ti vi.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
ころ
con lăn
テレビ
truyền hình; TV
無い
ない
không tồn tại