Dịch nghĩa:

Ngoài ra, anh ấy còn thi trượt.

Hán tự:

Gia thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Thất mất; lỗi
Bại thất bại; đánh bại; đảo ngược