Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そのおチビちゃんは、
指
ゆび
がネチャネチャしてたよ。
Cô bé tí hon kia, ngón tay của bé bị nhớp nháp.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
指
ゆび
ngón tay; ngón chân; ngón
ネチャネチャ
dính
為る
する
làm
Hán tự:
指
Chỉ
ngón tay; chỉ