ネチャネチャ
ねちゃねちゃ

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

dính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そのおチビちゃんは、ゆびがネチャネチャしてたよ。
Cô bé tí hon kia, ngón tay của bé bị nhớp nháp.