Dịch nghĩa:
そのうえあのシステムは他にも二つ欠点があった。
Hơn nữa, hệ thống đó còn có thêm hai nhược điểm nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
二
Nhị
hai
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân