Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そこそこ腕うでが立たつようになるにはどれくらいの時間じかんがかかるものでしょうか?
Mất bao lâu để trở nên khá giỏi?

Ngữ pháp:

い-~Adjくなる・な-~Adjになる

JLPT N4

~くらい (〜kurai)

Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4

~でしょう (〜deshou)

Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4

Từ vựng:

そこそこ
khá; tạm được
腕
うで
cánh tay
立つ
たつ
đứng lên; đứng dậy
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được
時間
じかん
thời gian
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

腕
Oản cánh tay; khả năng; tài năng
立
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
時
Thời thời gian; giờ
間
Gian khoảng cách; không gian

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật