Dịch nghĩa:
そう言えば小さすぎるわよ、その指輪。
Nói đến chuyện đó, chiếc nhẫn đó quá nhỏ.
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
小
Tiểu
nhỏ
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
輪
Luân
bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa