Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そうすると
金
きん
がその2
倍
ばい
かかるだろう。
Nếu làm như vậy, chi phí sẽ gấp đôi.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
そう
có vẻ
為る
する
làm
金
かね
tiền
其の
その
đó; cái đó
倍
ばい
gấp đôi; gấp hai lần
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
金
Kim
vàng
倍
Bội
gấp đôi; hai lần; lần; gấp