Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そういう
類
るい
いのことは
好
す
きじゃない。
Tôi không thích thứ đó.
Từ vựng:
そう
có vẻ
言う
いう
nói
類い
たぐい
loại; kiểu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
好き
すき
thích; yêu thích
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó