Dịch nghĩa:
ずっとずっと昔にきみがこの道で僕をひとり残した。
Rất lâu trước đây, bạn đã bỏ mặc tôi một mình trên con đường này.
Từ vựng:
Hán tự:
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
残
Tàn
còn lại; dư