Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すり
減
へ
らすのはシーツではなく
靴
くつ
にしろ。
Đừng mài mòn ga giường, hãy mài mòn giày của bạn.
Từ vựng:
すり減らす
すりへらす
mài mòn
シーツ
ga trải giường
無い
ない
không tồn tại
靴
くつ
giày; giày dép; ủng
為る
する
làm
Hán tự:
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
靴
Ngoa
giày