Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

すべては彼女かのじょがよくなっていることを示しめししている。
Mọi chuyện đều cho thấy cô ấy đang khỏe lên.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

全て
すべて
mọi thứ; tất cả
彼女
かのじょ
cô ấy
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
成る
なる
trở thành; đạt được
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
示す
しめす
(lấy ra và) chỉ; trình bày; nói; minh họa; làm rõ

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
示
Thị chỉ ra; biểu thị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật