Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すこしでも
骨
ほね
の
折
お
れるようなことはごめんだ。
Tôi không muốn làm việc gì quá vất vả.
Từ vựng:
少し
すこし
một chút; một ít
骨
ほね
xương
折れる
おれる
gãy; bị gãy; gãy đôi; nứt
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
Hán tự:
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
折
Chiết
gấp; bẻ