Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すぐに
電話
でんわ
をかけてお
医者
いしゃ
をよびなさい。
Hãy gọi điện cho bác sĩ ngay.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
医者
いしゃ
bác sĩ
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi
為さる
なさる
làm
Hán tự:
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người