Dịch nghĩa:
すぐに診察をお願いしたいのですが。
Tôi muốn được khám ngay.
Từ vựng:
Hán tự:
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán
察
Sát
đoán; phán đoán
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn