Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すぐに
結論
けつろん
に
飛
と
びついてはいけない。
Đừng vội vàng đưa ra kết luận.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
結論
けつろん
kết luận (của một cuộc tranh luận, thảo luận, nghiên cứu, v.v.)
飛びつく
とびつく
nhảy vào; lao vào
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác