Dịch nghĩa:
「じゃあ、チェックしちゃいますね」「審査宜しく。頑張ったつもりだぜ」
"Vậy thì tôi sẽ kiểm tra ngay đây", "Xin hãy xem xét kỹ. Tôi đã cố gắng hết sức."
Từ vựng:
Hán tự:
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán
査
Tra
điều tra
宜
Nghi
trân trọng
頑
Ngoan
bướng bỉnh
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)