Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
じゃあ、なんでまた
涙
なみだ
が
出
で
ちゃうんだろう。
Vậy tại sao tôi lại rơi nước mắt nhỉ?
Từ vựng:
じゃあ
vậy thì; thế thì
又
また
lại; một lần nữa
涙
なみだ
nước mắt; dịch tiết lệ
出る
でる
rời đi; ra ngoài
Hán tự:
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm
出
Xuất
ra ngoài