Dịch nghĩa:
しびれを切らして借金の催促をした。
Tôi đã mất kiên nhẫn và yêu cầu trả nợ.
Từ vựng:
Hán tự:
切
Thiết
cắt; sắc bén
借
Tá
mượn
金
Kim
vàng
催
Thôi
tổ chức; tổ chức (một cuộc họp); tổ chức (một bữa tiệc)
促
Xúc
kích thích; thúc giục; nhấn; yêu cầu; kích động