Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
しばらく
静
しず
かにしていなくてはいけない。
Chúng ta phải giữ yên lặng một lúc.
Ngữ pháp:
~なくてはいけない (〜nakute wa ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
暫く
しばらく
một lúc; một phút
静か
しずか
yên tĩnh; im lặng
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
静
Tĩnh
yên tĩnh